Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 18 | 9 | 9 | 1358-1421 | -63 | 27 | TBBBB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 16 | 11 | 5 | 1276-1222 | 54 | 27 | TBBBB |
8 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 16 | 4 | 12 | 1269-1354 | -85 | 20 | TTTTT |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 14 | 8 | 6 | 1172-1129 | 43 | 22 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của12





