Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 20 | 10 | 2400-2216 | 184 | 50 | TBTTT |
16 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 30 | 2 | 28 | 2188-2665 | -477 | 32 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 20 | 10 | 2400-2216 | 184 | 50 | TBTTT |
16 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 30 | 2 | 28 | 2188-2665 | -477 | 32 | BBBBB |