Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Minnesota | 82 | 80 | 0.506 | 12.0 | -11 | 4.00 | 2-8 | -4 | 0 | 43-38 | 39-42 | TBBBB |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Minnesota | 82 | 80 | 0.506 | 10.5 | -3 | 4.00 | 2-8 | -4 | 0 | 43-38 | 39-42 | TBBBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Miami | 62 | 100 | 0.383 | 36.0 | -35 | 27.00 | 6-4 | 4 | 0 | 30-51 | 32-49 | BTTTT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Miami | 62 | 100 | 0.383 | 33.0 | -26 | 27.00 | 6-4 | 4 | 0 | 30-51 | 32-49 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 45 | từ {năm}
MINMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của45





