Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | ![]() ![]() Miami | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 0.00 | 4-6 | -3 | 0 | 10-6 | 3-10 | TTBBB |
29 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 19 | 0.321 | 10.5 | 124 | 0.00 | 1-9 | -1 | 0 | 5-10 | 4-9 | BBBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Miami | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 3.00 | 4-6 | -3 | 0 | 10-6 | 3-10 | TTBBB |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 19 | 0.321 | 10.5 | 124 | 6.50 | 1-9 | -1 | 0 | 5-10 | 4-9 | BBBTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 132 | 3.00 | 4-6 | -3 | 0 | 10-6 | 3-10 | TTBBB |
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 19 | 0.321 | 10.5 | 129 | 6.50 | 1-9 | -1 | 0 | 5-10 | 4-9 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 548 | từ {năm}
MIAPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





