Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Seattle | 85 | 77 | 0.525 | 9.0 | -8 | 1.00 | 8-2 | 4 | 0 | 49-32 | 36-45 | BTTTT |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Seattle | 85 | 77 | 0.525 | 3.5 | 0 | 1.00 | 8-2 | 4 | 0 | 49-32 | 36-45 | BTTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Atlanta | 89 | 73 | 0.549 | 9.0 | -8 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 46-35 | 43-38 | TTBBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Atlanta | 89 | 73 | 0.549 | 6.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 46-35 | 43-38 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
SEAATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28





