Bảng xếp hạng
MLB
Giải vô địch Mỹ 2008
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Seattle | 61 | 101 | 0.377 | 38.5 | -38 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 35-46 | 26-55 |
Giải vô địch nước Mỹ khu vực miền Tây 2008
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Seattle | 61 | 101 | 0.377 | 38.5 | -38 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 35-46 | 26-55 |
Giải vô địch quốc gia 2008
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Atlanta | 72 | 90 | 0.444 | 25.0 | -24 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 43-38 | 29-52 |
Giải vô địch quốc gia, Khu vực phía Đông 2008
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Atlanta | 72 | 90 | 0.444 | 20.5 | -20 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 43-38 | 29-52 |
Lần gặp gần nhất
1-5của28





