Bảng xếp hạng|Premijer Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Dinamo Zagreb | 33 | 20 | 13 | 2805-2575 | 230 | 53 | BTTTT |
9 | ![]() ![]() Sibenka | 33 | 13 | 20 | 2649-2706 | -57 | 46 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Dinamo Zagreb | 33 | 20 | 13 | 2805-2575 | 230 | 53 | BTTTT |
9 | ![]() ![]() Sibenka | 33 | 13 | 20 | 2649-2706 | -57 | 46 | TTBTB |