Thống Kê Mùa Giải
NJAAGF
NJAAGF
16Số lần thắng11
60Bàn thắng42
34Số bàn thắng46
19Cả hai đội ghi bàn20
8Không ghi bàn5
8Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 21 | 14 | 37 | TTBHH |
5 | ![]() ![]() Aarhus GF | 22 | 9 | 9 | 4 | 26 | 21 | 5 | 36 | BBBTT |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 32 | 16 | 10 | 6 | 60 | 34 | 26 | 58 | TTBHH |
5 | ![]() ![]() Aarhus GF | 32 | 11 | 11 | 10 | 42 | 46 | -4 | 44 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của75





