22
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10300
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
7
:
2
H27:2
H13:1
3
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 6
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22153443232048
2
Broendby IF
22145344202447
3
Copenhagen
22143545232245
4
FC Nordsjælland
22107535211437
5
Aarhus GF
229942621536
6
Silkeborg IF
2283112832-427
7
Odense Boldklub
2266102532-724
8
Lyngby Boldklub
2265112739-1223
9
Viborg FF
2265112437-1323
10
Randers FC
225892337-1423
11
Vejle Boldklub
2247111926-719
12
Hvidovre IF
2225151745-2811
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
32196762431963
2
Broendby IF
32188660352562
3
Copenhagen
32185964382659
4
FC Nordsjælland
321610660342658
5
Aarhus GF
321111104246-444
6
Silkeborg IF
32106163950-1136
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Randers FC
321011114149-841
2
Viborg FF
32117143848-1040
3
Vejle Boldklub
3299143236-436
4
Lyngby Boldklub
3299143953-1436
5
Odense Boldklub
3288163748-1132
6
Hvidovre IF
3248202761-3420

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Nordsjælland
Aarhus GF
Các trận đấu gần nhất
NJAAGF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NJAAGF
Tài 0.5
91‏%
1.88
94‏%
1.31
Tài 1.5
78‏%
1.88
75‏%
1.31
Tài 2.5
50‏%
1.88
47‏%
1.31
Tài 3.5
38‏%
1.88
31‏%
1.31
Tài 4.5
22‏%
1.88
16‏%
1.31
Tài 5.5
6‏%
1.88
3‏%
1.31
Xỉu 0.5
9‏%
1.88
6‏%
1.31
Xỉu 1.5
22‏%
1.88
25‏%
1.31
Xỉu 2.5
50‏%
1.88
53‏%
1.31
Xỉu 3.5
63‏%
1.88
69‏%
1.31
Xỉu 4.5
78‏%
1.88
84‏%
1.31
Xỉu 5.5
94‏%
1.88
97‏%
1.31

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Nordsjælland
Aarhus GF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Nordsjælland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schjelderup, Andreas
8
2690210.35
Ingvartsen, Marcus
7
2890320.32
Nygren, Benjamin
10
2060200.30
Osman, Ibrahim
14
2960000.21
Harder, Conrad
40
2350200.22
M
Nuamah, Ernest
37
440001.00

Các cầu thủ
-
Aarhus GF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mortensen, Patrick
9
32130530.41
Bech, Tobias
31
3070500.23
M
Madsen, Mads Emil
7
2030000.15
M
Knudsen, Magnus
15
2730200.11
H
Anker, Tobias Pajbjerg
4
1320200.15
Serra, Janni
13
1920000.11

Sân vận động - Right to Dream Park

Bàn Thắng Hiệp Một
27
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ55
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc170