Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
DUBBUD
DUBBUD
85.1Points87
31.2Rebounds32.2
19Assists18.2
6.5Steals6.8
2.3Blocks1.4
11.8Turnovers10.6
59.5Field Goals Attempted61.8
48%Field Goal Percentage51%
26.1Three Pointers Attempted23.1
37%Three Point Percentage37%
22.7Free Throws Attempted20.9
79%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|ABA Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 30 | 26 | 4 | 2699-2320 | 379 | 56 | TTTTB |
3 | ![]() ![]() Dubai | 30 | 25 | 5 | 2633-2324 | 309 | 55 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
DUBBUD
Đã thắng
Đã thắng





