Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 38 | 30 | 14 | 90 | 35 | 236-253 | 3-2 | 4-4-2 | -1 | TTBTB |
19 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 38 | 30 | 14 | 90 | 35 | 236-253 | 3-2 | 4-4-2 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 38 | 30 | 14 | 90 | 35 | 236-253 | 3-2 | 4-4-2 | -1 | TTBTB |
11 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
UTAVAN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





