Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
32 | ![]() ![]() Vancouver | 75 | 22 | 45 | 8 | 52 | 17 | 197-288 | 5-2 | 2-8-0 | -1 | BBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
8 | ![]() ![]() Vancouver | 75 | 22 | 45 | 8 | 52 | 17 | 197-288 | 5-2 | 2-8-0 | -1 | BBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
16 | ![]() ![]() Vancouver | 75 | 22 | 45 | 8 | 52 | 17 | 197-288 | 5-2 | 2-8-0 | -1 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 307 | từ {năm}
VANLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





