Ngày thi đấu 14
|
26
Tháng 10,2003
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
5
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 12
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - SAS 03/04

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
33208556272968
2
Broendby IF
33207655292667
3
Esbjerg FB
33188771442762
4
Odense Boldklub
33169866462057
5
Aalborg BK
33169855411457
6
FC Midtjylland
331461365511448
7
Viborg FF
33119134744342
8
Aarhus GF
33113194567-2236
9
FC Nordsjælland
33711153559-2432
10
Herfoelge
3387183457-2331
11
Boldklubben Frem
3383224065-2527
12
Akademisk Boldklub
3382233170-3926

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Viborg FF
Aarhus GF
Các trận đấu gần nhất
VIBAGF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VIBAGF
Tài 0.5
91‏%
1.42
100‏%
1.36
Tài 1.5
76‏%
1.42
85‏%
1.36
Tài 2.5
48‏%
1.42
64‏%
1.36
Tài 3.5
36‏%
1.42
45‏%
1.36
Tài 4.5
18‏%
1.42
24‏%
1.36
Tài 5.5
6‏%
1.42
12‏%
1.36
Xỉu 0.5
9‏%
1.42
0‏%
1.36
Xỉu 1.5
24‏%
1.42
15‏%
1.36
Xỉu 2.5
52‏%
1.42
36‏%
1.36
Xỉu 3.5
64‏%
1.42
55‏%
1.36
Xỉu 4.5
82‏%
1.42
76‏%
1.36
Xỉu 5.5
94‏%
1.42
88‏%
1.36