Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - SAS 03/04
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Copenhagen | 33 | 20 | 8 | 5 | 56 | 27 | 29 | 68 | BTTHT |
2 | Broendby IF | 33 | 20 | 7 | 6 | 55 | 29 | 26 | 67 | HBTTT |
3 | Esbjerg FB | 33 | 18 | 8 | 7 | 71 | 44 | 27 | 62 | BBBBT |
4 | Odense Boldklub | 33 | 16 | 9 | 8 | 66 | 46 | 20 | 57 | HTHHT |
5 | Aalborg BK | 33 | 16 | 9 | 8 | 55 | 41 | 14 | 57 | THTHT |
6 | FC Midtjylland | 33 | 14 | 6 | 13 | 65 | 51 | 14 | 48 | TTBTB |
7 | Viborg FF | 33 | 11 | 9 | 13 | 47 | 44 | 3 | 42 | BBBHT |
8 | Aarhus GF | 33 | 11 | 3 | 19 | 45 | 67 | -22 | 36 | TBTBB |
9 | FC Nordsjælland | 33 | 7 | 11 | 15 | 35 | 59 | -24 | 32 | BHHHB |
10 | Herfoelge | 33 | 8 | 7 | 18 | 34 | 57 | -23 | 31 | BTBHB |
11 | Boldklubben Frem | 33 | 8 | 3 | 22 | 40 | 65 | -25 | 27 | TTBBB |
12 | Akademisk Boldklub | 33 | 8 | 2 | 23 | 31 | 70 | -39 | 26 | TBTTB |
Vị Trí theo Vòng
Viborg FF
Aarhus GF
Các trận đấu gần nhất- Viborg FF
Các trận đấu gần nhất- Aarhus GF
Những trận kế tiếp - Viborg FF
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| VIB | AGF | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| VIB | AGF | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.42 | 100% 1.36 |
| Tài 1.5 | 76% 1.42 | 85% 1.36 |
| Tài 2.5 | 48% 1.42 | 64% 1.36 |
| Tài 3.5 | 36% 1.42 | 45% 1.36 |
| Tài 4.5 | 18% 1.42 | 24% 1.36 |
| Tài 5.5 | 6% 1.42 | 12% 1.36 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.42 | 0% 1.36 |
| Xỉu 1.5 | 24% 1.42 | 15% 1.36 |
| Xỉu 2.5 | 52% 1.42 | 36% 1.36 |
| Xỉu 3.5 | 64% 1.42 | 55% 1.36 |
| Xỉu 4.5 | 82% 1.42 | 76% 1.36 |
| Xỉu 5.5 | 94% 1.42 | 88% 1.36 |

