Tổng Quan Trận Đấu
1
5
0
0
4
3
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
VIBBDI
VIBBDI
13Số lần thắng12
44Bàn thắng40
41Số bàn thắng30
17Cả hai đội ghi bàn10
4Không ghi bàn11
9Số Trận Giữ Sạch Lưới12
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 | 34 | BBTTB |
5 | ![]() ![]() Viborg FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 2 | 33 | BTBBT |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Viborg FF | 29 | 13 | 4 | 12 | 44 | 41 | 3 | 43 | BTBBT |
5 | ![]() ![]() Broendby IF | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 30 | 10 | 41 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 61 | từ {năm}
VIBBDI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
63
Tổng số bàn thắng
93
1,03
Số bàn thắng trung bình
1,52
46%
(13)
Dẫn trước ở H1
62%
(13)
47%
(15)
Hoà ở H1
47%
(15)
62%
(13)
Thua ở H1
46%
(13)
Lần gặp gần nhất
1-5của61





