Thống Kê Mùa Giải
Bảng xếp hạng|Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 3 | 3 | 0 | 248-217 | 31 | 6 | TTT |
4 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 3 | 0 | 3 | 220-254 | -34 | 3 | BBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 3 | 3 | 0 | 248-217 | 31 | 6 | TTT |
4 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 3 | 0 | 3 | 220-254 | -34 | 3 | BBB |