01
Tháng 3,2025
|
Sân vận động
Vilnius
|
Sức chứa
10000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
99
:
98
2
/ 9
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 9
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LKL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Žalgiris Kaunas
363423286-26446421.2430.944
2
Rytas Vilnius
362973350-30333171.1050.806
3
Panevezys
3620163006-2921851.0290.556
4
BC Wolves
3620163253-3209441.0140.556
5
Jonava
3619173221-3240-190.9940.528
6
Utena
3616203073-3157-840.9730.444
7
N. Klaipeda
3614223050-3186-1360.9570.389
8
Siauliai
3614223267-3417-1500.9560.389
9
Kedainiai
3611253268-3267110.306
10
Mazeikiai M Basket
363332845-3545-7000.8030.083

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

RYVNEK
Tài 125.5
100‏%
91.52
100‏%
90.78
Tài 145.5
96‏%
91.52
100‏%
90.78
Tài 165.5
67‏%
91.52
78‏%
90.78
Tài 185.5
27‏%
91.52
44‏%
90.78
Tài 200.5
10‏%
91.52
11‏%
90.78
Tài 225.5
2‏%
91.52
0‏%
90.78
Xỉu 125.5
0‏%
91.52
0‏%
90.78
Xỉu 145.5
4‏%
91.52
0‏%
90.78
Xỉu 165.5
33‏%
91.52
22‏%
90.78
Xỉu 185.5
73‏%
91.52
56‏%
90.78
Xỉu 200.5
90‏%
91.52
89‏%
90.78
Xỉu 225.5
98‏%
91.52
100‏%
90.78