Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 10 | 24 | 2452-2652 | -200 | 0.925 | 0.294 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của37
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 10 | 24 | 2452-2652 | -200 | 0.925 | 0.294 | BBTBT |