Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 11 | 23 | 2528-2758 | -230 | 0.917 | 0.324 | BTBBB |
16 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 34 | 11 | 23 | 2532-2760 | -228 | 0.917 | 0.324 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 11 | 23 | 2528-2758 | -230 | 0.917 | 0.324 | BTBBB |
16 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 34 | 11 | 23 | 2532-2760 | -228 | 0.917 | 0.324 | BTBBT |