Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |
14 | ![]() ![]() Municipal Galati | 30 | 4 | 26 | 2475-2943 | -468 | 34 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |
14 | ![]() ![]() Municipal Galati | 30 | 4 | 26 | 2475-2943 | -468 | 34 | BBBBB |