Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Timișoara | 28 | 15 | 13 | 2481-2403 | 78 | 43 | BTBTB |
15 | ![]() ![]() Municipal Galati | 28 | 0 | 28 | 2076-2680 | -604 | 28 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
MUNTIM
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của21





