Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
23
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 28 | 20 | 8 | 2458-2273 | 185 | 48 | TBBTT |
11 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 28 | 13 | 15 | 2318-2245 | 73 | 41 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
CSOSTE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





