Ngày thi đấu 30
|
18
Tháng 4,2026
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
5
23
Số lần phạm lỗi
20
89
76
25
15
16
24
23
21
25
16
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
Liga Nationala

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
3
Cso Voluntari
282082458-227318548
11
Steaua Bucuresti
2813152318-22457341

Sô trận đã đấu - 12 |  từ {năm}

CSO

STE
Đã thắng
Đã thắng
6(50‏%)
6(50‏%)
Chiến thắng lớn nhất
985
Total Points
911
82,1
Số điểm trung bình
75,9