Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 14 | 2443-2400 | 43 | 46 | TBTBB |
8 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 15 | 15 | 2376-2356 | 20 | 45 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
- 202529 thg 12, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 14

CS Rapid BucurestiH28495Universitatea Craiova
28 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
Universitatea CraiovaH27699CS Rapid Bucuresti
25 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
CS Rapid BucurestiH27771Universitatea Craiova
11 thg 1, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 16
CS Rapid BucurestiH27556Universitatea Craiova




