Ngày thi đấu 16
|
11
Tháng 1,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
75
:
56
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga Nationala

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM CSU Oradea
302732576-212944757
2
Universitatea Cluj
302462837-234848954
3
CS Valcea 1924 Rm Valcea
302282609-240420552
4
Cso Voluntari
302282779-243534452
5
Csm Corona Brasov
302192534-237316151
6
Arges Pitesti
3020102400-221618450
7
CS Rapid Bucuresti
3016142443-24004346
8
Universitatea Craiova
3015152376-23562045
9
Timișoara
3014162347-2394-4744
10
Csm Targu Mures
3013172639-2704-6543
11
Sibiu
3013172381-2558-17743
12
Dinamo București
3012182367-2437-7042
13
Steaua Bucuresti
3011192425-2525-10041
14
Municipal Galati
304262475-2943-46834
15
CSM Constanta
304262396-2885-48934
16
CSM Ploiesti
302282188-2665-47732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CS Rapid Bucuresti
Universitatea Craiova

Tài/Xỉu

RAPCRA
Tài 125.5
100‏%
78.97
97‏%
78.64
Tài 145.5
82‏%
78.97
70‏%
78.64
Tài 165.5
36‏%
78.97
33‏%
78.64
Tài 185.5
0‏%
78.97
9‏%
78.64
Tài 200.5
0‏%
78.97
0‏%
78.64
Tài 225.5
0‏%
78.97
0‏%
78.64
Xỉu 125.5
0‏%
78.97
3‏%
78.64
Xỉu 145.5
18‏%
78.97
30‏%
78.64
Xỉu 165.5
64‏%
78.97
67‏%
78.64
Xỉu 185.5
100‏%
78.97
91‏%
78.64
Xỉu 200.5
100‏%
78.97
100‏%
78.64
Xỉu 225.5
100‏%
78.97
100‏%
78.64