Các giải đấu thông lệ
|
27
Tháng 7,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
44494
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

St. Louis Cardinals
San Diego
1
0
2
2
0
0
3
0
1
4
0
4
5
0
0
6
2
0
7
0
1
8
0
1
9
0
0
R
2
9
H
6
16
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
7
San Diego
90720.5567.0-60.007-33052-2938-43
20
St. Louis Cardinals
78840.48119.0-180.004-6-4044-3734-47
National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
5
San Diego
90720.5567.0-60.007-33052-2938-43
11
St. Louis Cardinals
78840.48119.0-185.004-6-4044-3734-47
National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
4
St. Louis Cardinals
78840.48119.0-45.004-6-4044-3734-47
National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
2
San Diego
90720.5563.000.007-33052-2938-43

Sô trận đã đấu - 535 |  từ {năm}

STL

SD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
315(59‏%)
0(0‏%)
220(41‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2378
Tổng số lượt chạy
1999
4,44
AVG chạy mỗi trận
3,74