Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 16.0 | -15 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
26 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 16.0 | -15 | 2.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 12.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -11 | 12.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 12.0 | -1 | 2.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 2212 | từ {năm}
PITSF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202506 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

PittsburghH224San Francisco
05 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
PittsburghH218San Francisco
04 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
PittsburghH254San Francisco
30 thg 7, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoHPh12Pittsburgh
29 thg 7, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH213Pittsburgh




