Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | 4.0 | -3 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Houston | 87 | 75 | 0.537 | 10.0 | -9 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Houston | 87 | 75 | 0.537 | 7.0 | -6 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTT |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Houston | 87 | 75 | 0.537 | 3.0 | 0 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | 4.0 | -3 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 746 | từ {năm}
LADHOU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





