Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bakken Bears | 20 | 15 | 5 | 1901-1632 | 269 | 30 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 20 | 7 | 13 | 1661-1688 | -27 | 14 | BBTBB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bakken Bears | 30 | 22 | 8 | 2804-2435 | 369 | 44 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 30 | 9 | 21 | 2451-2623 | -172 | 18 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của37





