Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 22 | 20 | 2 | 2281-1682 | 599 | 40 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() Svendborg | 22 | 18 | 4 | 2124-1652 | 472 | 36 | BBTBB |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 28 | 24 | 4 | 2847-2182 | 665 | 48 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() Svendborg | 28 | 20 | 8 | 2624-2160 | 464 | 40 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của91





