Bán kết
|
01
Tháng 5,2025
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oberwart Gunners
201641676-150517132
2
Flyers Wels
201641687-150718032
3
Swans Gmunden
201551726-154518130
4
Traiskirchen Lions
201461594-15108428
5
Dukes Klosterneuburg
201371646-154610026
6
UBSC Graz
201191662-15907222
7
BBC Nord Dragonz
209111620-1694-7418
8
Kapfenberg
206141643-16331012
9
BC Viên
205151596-1750-15410
10
St. Pölten
204161482-1703-2218
11
Furstenfeld
201191420-1769-3492
Superliga, Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oberwart Gunners
302372443-222322030
2
Flyers Wels
302282466-224921728
3
Swans Gmunden
302192551-233621527
4
Dukes Klosterneuburg
3018122429-23844523
5
Traiskirchen Lions
3018122349-223611322
6
UBSC Graz
3013172366-2388-2215
Superliga, Vòng Sơ Loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
BBC Nord Dragonz
2816122267-2280-1323
2
Kapfenberg
2813152327-219013720
3
BC Viên
288202204-2392-18811
4
St. Pölten
286222058-2323-2658
5
Furstenfeld
282262005-2464-4593

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Swans Gmunden
BBC Nord Dragonz

Tài/Xỉu

GMUBBC
Tài 125.5
100‏%
84.3
100‏%
79.36
Tài 145.5
97‏%
84.3
82‏%
79.36
Tài 165.5
35‏%
84.3
38‏%
79.36
Tài 185.5
3‏%
84.3
3‏%
79.36
Tài 200.5
0‏%
84.3
0‏%
79.36
Tài 225.5
0‏%
84.3
0‏%
79.36
Xỉu 125.5
0‏%
84.3
0‏%
79.36
Xỉu 145.5
3‏%
84.3
18‏%
79.36
Xỉu 165.5
65‏%
84.3
62‏%
79.36
Xỉu 185.5
97‏%
84.3
97‏%
79.36
Xỉu 200.5
100‏%
84.3
100‏%
79.36
Xỉu 225.5
100‏%
84.3
100‏%
79.36