Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
15
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 30 | 20 | 10 | 2676-2521 | 155 | 50 | TBTBT |
3 | ![]() ![]() MKS Start Lublin | 30 | 19 | 11 | 2610-2548 | 62 | 49 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
LUBSOP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





