Ngày thi đấu 17
|
07
Tháng 2,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
61
:
103
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

PLKK, Nữ, Vòng Tranh Trụ Hạng 14/15
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS UMCS Lublin
2610161676-1861-18536
2
Konin
268181765-2010-24534
3
Arka Gdynia
265211766-2006-24031
4
Lodz
265211667-2028-36131
PLKK 14/15
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Wisla Krakow
222201813-126255144
2
25 Bydgoszcz
221841729-144628340
3
Katarzynki Torun
221751724-149023439
4
Polkowice
221571535-133819737
5
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221571638-149114737
6
Rybnik
229131467-1628-16131
7
Siedlce
228141514-1592-7830
8
Ślęza Wrocław
228141446-1588-14230
9
AZS UMCS Lublin
227151410-1588-17829
10
Konin
225171460-1748-28827
11
Arka Gdynia
224181473-1709-23626
12
Lodz
224181390-1719-32926

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AZS UMCS Lublin
Wisla Krakow

Những trận kế tiếp - AZS UMCS Lublin

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Wisla Krakow

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

LUBWIS
Tài 125.5
77‏%
64.23
74‏%
79.29
Tài 145.5
23‏%
64.23
29‏%
79.29
Tài 165.5
0‏%
64.23
3‏%
79.29
Tài 185.5
0‏%
64.23
0‏%
79.29
Tài 200.5
0‏%
64.23
0‏%
79.29
Tài 225.5
0‏%
64.23
0‏%
79.29
Xỉu 125.5
23‏%
64.23
26‏%
79.29
Xỉu 145.5
77‏%
64.23
71‏%
79.29
Xỉu 165.5
100‏%
64.23
97‏%
79.29
Xỉu 185.5
100‏%
64.23
100‏%
79.29
Xỉu 200.5
100‏%
64.23
100‏%
79.29
Xỉu 225.5
100‏%
64.23
100‏%
79.29