15
Tháng 11,2025
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
4
3
1
1
1
1
2
Đội
1
2
3

Bảng xếp hạng

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Brantford
6848201822296-190106106
18
Brampton
6819492614164-246-8248
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
5
Brampton
6819492614164-246-8248
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Brantford
6848201822296-190106106
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Brantford
6848201822296-190106106
9
Brampton
6819492614164-246-8248

Sô trận đã đấu - 73 |  từ {năm}

BBU

MST
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
42(58‏%)
0(0‏%)
31(42‏%)
Chiến thắng lớn nhất
250
Tổng số bàn thắng
232
3,42
Số bàn thắng trung bình
3,18