Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 76 | 40 | 30 | 6 | 86 | 40 | 248-218 | 0-0 | 6-4-0 | 3 | BBTTT |
19 | ![]() ![]() Vegas | 77 | 35 | 26 | 16 | 86 | 34 | 247-240 | 1-7 | 4-4-2 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 76 | 40 | 30 | 6 | 86 | 40 | 248-218 | 0-0 | 6-4-0 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Vegas | 77 | 35 | 26 | 16 | 86 | 34 | 247-240 | 1-7 | 4-4-2 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 76 | 40 | 30 | 6 | 86 | 40 | 248-218 | 0-0 | 6-4-0 | 3 | BBTTT |
7 | ![]() ![]() Vegas | 77 | 35 | 26 | 16 | 86 | 34 | 247-240 | 1-7 | 4-4-2 | 3 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
UTAVGK
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





