Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Chicago | 76 | 27 | 35 | 14 | 68 | 24 | 196-251 | 3-5 | 2-5-3 | -5 | BBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago | 76 | 27 | 35 | 14 | 68 | 24 | 196-251 | 3-5 | 2-5-3 | -5 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 96 | từ {năm}
CARCHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của96





