Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
16 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 41 | 31 | 10 | 92 | 39 | 241-258 | 2-4 | 2-6-2 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 41 | 31 | 10 | 92 | 39 | 241-258 | 2-4 | 2-6-2 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 41 | 31 | 10 | 92 | 39 | 241-258 | 2-4 | 2-6-2 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 143 | từ {năm}
DETWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





