Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() ![]() Los Angeles | 74 | 30 | 26 | 18 | 78 | 26 | 197-223 | 4-8 | 4-3-3 | 1 | BBTBT |
23 | ![]() ![]() Nashville | 74 | 34 | 31 | 9 | 77 | 30 | 220-246 | 4-1 | 5-4-1 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Nashville | 74 | 34 | 31 | 9 | 77 | 30 | 220-246 | 4-1 | 5-4-1 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 74 | 30 | 26 | 18 | 78 | 26 | 197-223 | 4-8 | 4-3-3 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Los Angeles | 74 | 30 | 26 | 18 | 78 | 26 | 197-223 | 4-8 | 4-3-3 | 1 | BBTBT |
10 | ![]() ![]() Nashville | 74 | 34 | 31 | 9 | 77 | 30 | 220-246 | 4-1 | 5-4-1 | -3 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 88 | từ {năm}
LANSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của88





