Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Boston | 75 | 43 | 24 | 8 | 94 | 39 | 256-233 | 4-3 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
20 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Boston | 75 | 43 | 24 | 8 | 94 | 39 | 256-233 | 4-3 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Boston | 75 | 43 | 24 | 8 | 94 | 39 | 256-233 | 4-3 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 212 | từ {năm}
BOSNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





