Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
FENFCB
FENFCB
77.8Points76.9
33.7Rebounds31.6
15.3Assists17.7
5Steals6.4
2.7Blocks2
12.9Turnovers12.4
58.5Field Goals Attempted60.2
47%Field Goal Percentage47%
25Three Pointers Attempted25.9
36%Three Point Percentage36%
17.8Free Throws Attempted14.8
80%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 38 | 24 | 14 | 3114-3061 | 53 | 1.017 | 0.632 | BBBBT |
13 | ![]() ![]() FC Bayern Munich | 38 | 17 | 21 | 3063-3168 | -105 | 0.967 | 0.447 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 20 | từ {năm}
FENFCB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của20





