Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
7
Số lần phạm lỗi
9
Thống Kê Mùa Giải
OPIHTA
OPIHTA
87.9Points83.8
35.9Rebounds31.1
21Assists16.7
6.2Steals5.8
2.3Blocks2.5
12.1Turnovers11.5
61.6Field Goals Attempted59.7
49%Field Goal Percentage51%
26.9Three Pointers Attempted23.2
35%Three Point Percentage37%
23.3Free Throws Attempted17.1
79%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 38 | 26 | 12 | 3406-3144 | 262 | 1.083 | 0.684 | BTTTT |
6 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 38 | 23 | 15 | 3329-3211 | 118 | 1.037 | 0.605 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
OPIHTA
Đã thắng
Đã thắng





