Ngày thi đấu 30
|
12
Tháng 4,2026
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

MTA

HTA
87.4Points87.9
34.8Rebounds32.8
19.6Assists17.3
6.7Steals6.1
2.4Blocks2.7
11.6Turnovers12.4
65.5Field Goals Attempted62.5
46%Field Goal Percentage51%
27.4Three Pointers Attempted24.6
36%Three Point Percentage37%
21.4Free Throws Attempted18.2
79%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
5
Hapoel Tel Aviv
3421132965-28491161.0410.618
11
Maccabi Tel Aviv F.C.
3418163035-3084-490.9840.529

Sô trận đã đấu - 65 |  từ {năm}

MTA

HTA
Đã thắng
Đã thắng
47(72‏%)
18(28‏%)
Chiến thắng lớn nhất
5449
Total Points
5042
83,8
Số điểm trung bình
77,6