Thống Kê Mùa Giải
MTAHTA
MTAHTA
87.4Points87.9
34.8Rebounds32.8
19.6Assists17.3
6.7Steals6.1
2.4Blocks2.7
11.6Turnovers12.4
65.5Field Goals Attempted62.5
46%Field Goal Percentage51%
27.4Three Pointers Attempted24.6
36%Three Point Percentage37%
21.4Free Throws Attempted18.2
79%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 34 | 21 | 13 | 2965-2849 | 116 | 1.041 | 0.618 | TTBBT |
11 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 34 | 18 | 16 | 3035-3084 | -49 | 0.984 | 0.529 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 65 | từ {năm}
MTAHTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của65
- 202517 thg 11, 2025Super League Ngày thi đấu 6

Hapoel Tel AvivH28580Maccabi Tel Aviv F.C.
08 thg 10, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 3
Hapoel Tel AvivH290103Maccabi Tel Aviv F.C.
02 thg 3, 2025Super League Ngày thi đấu 18
Hapoel Tel AvivH27670Maccabi Tel Aviv F.C.
10 thg 2, 2025Cúp Bóng Rổ Israel Bán kết
Maccabi Tel Aviv F.C.HPh9593Hapoel Tel Aviv




