Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
1
8
Số lần phạm lỗi
9
Thống Kê Mùa Giải
MONHTA
MONHTA
83.2Points86
31.9Rebounds32
19.3Assists17.2
6.3Steals5.9
2.6Blocks2.6
10Turnovers11.8
60.2Field Goals Attempted61.6
48%Field Goal Percentage51%
22.7Three Pointers Attempted23.9
35%Three Point Percentage37%
21.3Free Throws Attempted17.5
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 38 | 23 | 15 | 3329-3211 | 118 | 1.037 | 0.605 | TTBTB |
8 | ![]() ![]() AS Monaco | 38 | 22 | 16 | 3417-3282 | 135 | 1.041 | 0.579 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
MONHTA
Đã thắng
Đã thắng





