Ngày thi đấu 38
|
17
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Fontvieille
|
Sức chứa
3700
Kết thúc
105
:
85
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

0
Thời gian hội ý
1
8
Số lần phạm lỗi
9
105
85
27
17
31
24
25
20
22
24
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MON

HTA
83.2Points86
31.9Rebounds32
19.3Assists17.2
6.3Steals5.9
2.6Blocks2.6
10Turnovers11.8
60.2Field Goals Attempted61.6
48%Field Goal Percentage51%
22.7Three Pointers Attempted23.9
35%Three Point Percentage37%
21.3Free Throws Attempted17.5
80%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
6
Hapoel Tel Aviv
3823153329-32111181.0370.605
8
AS Monaco
3822163417-32821351.0410.579

Sô trận đã đấu - 3 |  từ {năm}

MON

HTA
Đã thắng
Đã thắng
1(33‏%)
2(67‏%)
Chiến thắng lớn nhất
277
Total Points
266
92,3
Số điểm trung bình
88,7