Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
11
Số lần phạm lỗi
15
Thống Kê Mùa Giải
OLMHTA
OLMHTA
86.1Points86
33.4Rebounds32
18.8Assists17.2
5.1Steals5.9
2.1Blocks2.6
11.6Turnovers11.8
62.3Field Goals Attempted61.6
48%Field Goal Percentage51%
26.3Three Pointers Attempted23.9
39%Three Point Percentage37%
19.5Free Throws Attempted17.5
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 38 | 23 | 15 | 3329-3211 | 118 | 1.037 | 0.605 | TTBTB |
14 | ![]() ![]() Olimpia Milano | 38 | 17 | 21 | 3246-3294 | -48 | 0.985 | 0.447 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
OLMHTA
Đã thắng
Đã thắng





