Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
6
21
Số lần phạm lỗi
17
Thống Kê Mùa Giải
HTAOLM
HTAOLM
86Points86.1
32Rebounds33.4
17.2Assists18.8
5.9Steals5.1
2.6Blocks2.1
11.8Turnovers11.6
61.6Field Goals Attempted62.3
51%Field Goal Percentage48%
23.9Three Pointers Attempted26.3
37%Three Point Percentage39%
17.5Free Throws Attempted19.5
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 38 | 23 | 15 | 3329-3211 | 118 | 1.037 | 0.605 | TTBTB |
14 | ![]() ![]() Olimpia Milano | 38 | 17 | 21 | 3246-3294 | -48 | 0.985 | 0.447 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
HTAOLM
Đã thắng
Đã thắng





