Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
13
Số lần phạm lỗi
29
Thống Kê Mùa Giải
MONEFS
MONEFS
90.3Points78
34.4Rebounds30.1
20.9Assists16.7
7Steals6.5
2.7Blocks2.3
10.7Turnovers12.2
65.8Field Goals Attempted59.5
48%Field Goal Percentage47%
24.8Three Pointers Attempted25.5
35%Three Point Percentage36%
22.6Free Throws Attempted17.1
80%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() AS Monaco | 35 | 19 | 16 | 3138-3035 | 103 | 1.034 | 0.543 | TTTBB |
19 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 35 | 10 | 25 | 2779-2920 | -141 | 0.952 | 0.286 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
MONEFS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





