Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
29
Số lần phạm lỗi
15
Thống Kê Mùa Giải
FENOPI
FENOPI
78Points85.3
33.7Rebounds34.6
15.2Assists20.1
4.9Steals6
2.6Blocks2.2
12.8Turnovers11.9
58.2Field Goals Attempted59.7
47%Field Goal Percentage49%
24.5Three Pointers Attempted25.9
36%Three Point Percentage35%
18.1Free Throws Attempted22.8
80%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 35 | 23 | 12 | 3130-2895 | 235 | 1.081 | 0.657 | BTTBT |
2 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 35 | 23 | 12 | 2884-2816 | 68 | 1.024 | 0.657 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 40 | từ {năm}
FENOPI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của40





