Ngày thi đấu 1
|
30
Tháng 1,2026
Kết thúc
69
:
90
0
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
222022281-168259940
2
Naestved
221932375-190946638
3
Svendborg
221842124-165247236
4
Randers
221662072-185521732
5
Horsens
221661926-169523132
6
Copenhagen
2212101937-18815624
7
Vaerlose
2211111706-1971-26522
8
Herlev Wolfpack
226161733-2060-32712
9
Bears
226161794-2135-34112
10
Holbaek-Stenhus
223191742-2102-3606
11
BK Vejen81
223191664-2031-3676
12
Amager
222201773-2154-3814
Basketligaen 25/26, Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
322663193-249969452
2
Naestved
322573288-289439450
3
Svendborg
322392928-246046846
4
Horsens
3222102780-251526544
5
Randers
3221112995-274624942
6
Copenhagen
3214182762-2791-2928
Basketligaen 25/26, Placement Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vaerlose
3217152564-2849-28534
2
Bears
3213192669-2897-22826
3
BK Vejen81
3210222558-2892-33420
4
Herlev Wolfpack
328242487-2929-44216
5
Holbaek-Stenhus
327252608-2966-35814
6
Amager
326262635-3029-39412

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Copenhagen
Svendborg

Tài/Xỉu

COPSVE
Tài 125.5
100‏%
86.03
100‏%
91.5
Tài 145.5
88‏%
86.03
84‏%
91.5
Tài 165.5
69‏%
86.03
66‏%
91.5
Tài 185.5
22‏%
86.03
16‏%
91.5
Tài 200.5
3‏%
86.03
3‏%
91.5
Tài 225.5
0‏%
86.03
0‏%
91.5
Xỉu 125.5
0‏%
86.03
0‏%
91.5
Xỉu 145.5
13‏%
86.03
16‏%
91.5
Xỉu 165.5
31‏%
86.03
34‏%
91.5
Xỉu 185.5
78‏%
86.03
84‏%
91.5
Xỉu 200.5
97‏%
86.03
97‏%
91.5
Xỉu 225.5
100‏%
86.03
100‏%
91.5