Ngày thi đấu 1
|
16
Tháng 2,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
110
:
103
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Group Table

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
222022281-168259940
2
Naestved
221932375-190946638
3
Svendborg
221842124-165247236
4
Randers
221662072-185521732
5
Horsens
221661926-169523132
6
Copenhagen
2212101937-18815624
7
Vaerlose
2211111706-1971-26522
8
Herlev Wolfpack
226161733-2060-32712
9
Bears
226161794-2135-34112
10
Holbaek-Stenhus
223191742-2102-3606
11
BK Vejen81
223191664-2031-3676
12
Amager
222201773-2154-3814
Basketligaen 25/26, Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
282442847-218266548
2
Naestved
292453041-259844348
3
Svendborg
282082624-216046440
4
Randers
2919102720-251820238
5
Horsens
281992434-219723738
6
Copenhagen
2814142451-24213028
Basketligaen 25/26, Placement Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vaerlose
2815132222-2493-27130
2
Bears
289192276-2582-30618
3
BK Vejen81
288202199-2526-32716
4
Herlev Wolfpack
286222166-2581-41512
5
Holbaek-Stenhus
286222251-2595-34412
6
Amager
285232296-2674-37810

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Naestved
Bakken Bears

Tài/Xỉu

TFNBAK
Tài 125.5
100‏%
104.38
100‏%
101.68
Tài 145.5
100‏%
104.38
93‏%
101.68
Tài 165.5
100‏%
104.38
82‏%
101.68
Tài 185.5
62‏%
104.38
32‏%
101.68
Tài 200.5
31‏%
104.38
18‏%
101.68
Tài 225.5
3‏%
104.38
0‏%
101.68
Xỉu 125.5
0‏%
104.38
0‏%
101.68
Xỉu 145.5
0‏%
104.38
7‏%
101.68
Xỉu 165.5
0‏%
104.38
18‏%
101.68
Xỉu 185.5
38‏%
104.38
68‏%
101.68
Xỉu 200.5
69‏%
104.38
82‏%
101.68
Xỉu 225.5
97‏%
104.38
100‏%
101.68