Ngày thi đấu 21
|
25
Tháng 2,2026
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
5
16
Số lần phạm lỗi
15
86
84
28
22
23
22
17
19
18
21
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221931871-145741441
4
Poznan
221481678-156711136

Sô trận đã đấu - 25 |  từ {năm}

GOR

AZS
Đã thắng
Đã thắng
22(88‏%)
3(12‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2146
Total Points
1748
85,8
Số điểm trung bình
69,9