Ngày thi đấu 21
|
25
Tháng 2,2026
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221931871-145741441
2
AZS UMCS Lublin
221751796-157821839
3
Ślęza Wrocław
221661822-148134138
4
Poznan
221481678-156711136
5
Z. Sosnowiec
221481956-169326336
6
Katarzynki Torun
2211111584-1596-1233
7
Wisla Krakow
229131537-1651-11431
8
Arka Gdynia
229131806-17703631
9
Contimax Mosir Bochnia
228141746-1909-16330
10
Skk Polonia Warszawa
228141571-1780-20930
11
25 Bydgoszcz
227151587-1814-22729
12
Islands Wichos Jelenia Gora
220221383-2041-65822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AZS AJP Gorzów Wielkopolski
Poznan

Tài/Xỉu

GORAZS
Tài 125.5
96‏%
83.81
89‏%
75.71
Tài 145.5
48‏%
83.81
43‏%
75.71
Tài 165.5
19‏%
83.81
11‏%
75.71
Tài 185.5
0‏%
83.81
0‏%
75.71
Tài 200.5
0‏%
83.81
0‏%
75.71
Tài 225.5
0‏%
83.81
0‏%
75.71
Xỉu 125.5
4‏%
83.81
11‏%
75.71
Xỉu 145.5
52‏%
83.81
57‏%
75.71
Xỉu 165.5
81‏%
83.81
89‏%
75.71
Xỉu 185.5
100‏%
83.81
100‏%
75.71
Xỉu 200.5
100‏%
83.81
100‏%
75.71
Xỉu 225.5
100‏%
83.81
100‏%
75.71