Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
BJKATR
BJKATR
82.8Points83.7
34.1Rebounds36.8
19.4Assists14.6
5Steals5.9
2.9Blocks2.2
12Turnovers12.8
58.6Field Goals Attempted65.4
49%Field Goal Percentage43%
25.4Three Pointers Attempted26.4
38%Three Point Percentage32%
19.7Free Throws Attempted23.9
77%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Besiktas JK | 18 | 13 | 5 | 1666-1489 | 177 | 1.119 | 0.722 | 26 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Aquila Basket Trento | 18 | 11 | 7 | 1486-1513 | -27 | 0.982 | 0.611 | 22 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
BJKATR
Đã thắng
Đã thắng





